Từ điển

    Từ điển F&B cho quán Việt

    Định nghĩa tiếng Việt cho các thuật ngữ thực sự quan trọng khi bạn muốn giữ chân khách hàng — viết cho chủ quán cà phê, nhà hàng tại Việt Nam, không phải cho dân kỹ thuật.

    Lọc theo chữ cái

    Hiển thị 112 / 112 thuật ngữ

    AI dự đoán rebook

    Mô hình chấm xác suất từng khách quay lại trong N ngày dựa trên nhịp lượt, mix dịch vụ, xu hướng bill, mùa vụ. Ưu tiên khách đang trôi nào đáng gọi tay vs nào tự động nhắc.

    Xem định nghĩa →

    AI loyalty là gì?

    AI loyalty là loyalty program ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động hóa 4 việc: (1) dự đoán khách sắp rời, (2) phân khúc RFM động, (3) viết tin cá nhân hóa, (4) tối ưu voucher và thời điểm gửi. Khác loyalty truyền thống (tích điểm + voucher đại trà) ở chỗ AI loyalty 'tự chạy' — không cần team marketing vận hành.

    Xem định nghĩa →

    AI marketing là gì? (cho F&B)

    AI marketing là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động phân khúc khách hàng, dự đoán hành vi (rời bỏ, mua thêm), cá nhân hoá nội dung tin nhắn, và chọn thời điểm gửi tối ưu cho từng người — thay vì broadcast cùng nội dung cho cả tệp.

    Xem định nghĩa →

    AOV là gì?

    AOV (Average Order Value — Giá trị đơn trung bình) là tổng doanh thu chia cho tổng số đơn trong cùng khoảng thời gian. Là một trong 3 đòn bẩy tăng doanh thu (cùng tần suất và số khách), và là KPI rẻ tiền nhất để cải thiện vì không cần thêm chi phí acquisition.

    Xem định nghĩa →

    Bất ngờ tặng khách

    Quà không báo trước cho khách quen vào lúc bất ngờ (upgrade miễn phí, sản phẩm mang về). Tạo word-of-mouth mạnh nhất trên mỗi đồng chi — nhưng chỉ khi thật sự bất ngờ.

    Xem định nghĩa →

    Birthday marketing là gì?

    Birthday marketing (marketing sinh nhật) là chuỗi tin nhắn/voucher tự động gửi đến khách trong khoảng thời gian quanh ngày sinh nhật. Là automation có ROI cao nhất trong loyalty marketing — trung bình 8–14x cho F&B/dịch vụ VN — vì tỷ lệ mở và đổi voucher cao gấp 3–5 lần campaign thông thường.

    Xem định nghĩa →

    Booking vs loyalty

    Hệ booking (Booksy, Fresha) tối ưu lịch; hệ loyalty (PEKO) tối ưu mối quan hệ. Hai thứ bổ trợ — thay cái này bằng cái kia gần như luôn mất một thứ.

    Xem định nghĩa →

    Broadcast Zalo OA

    Tin nhắn đã lên lịch gửi tới tệp follower của Zalo OA. Ở Việt Nam là kênh giữ chân mặc định cho tiệm dịch vụ — open rate 60–80% vượt email/SMS rõ rệt.

    Xem định nghĩa →

    CDP là gì?

    CDP (Customer Data Platform — Nền tảng dữ liệu khách hàng) là hệ thống hợp nhất dữ liệu khách từ mọi nguồn (POS, web, app, Zalo, Facebook, GrabFood, ShopeeFood) về một profile duy nhất theo SĐT/email, sẵn sàng cho marketing và AI. Khác CRM ở chỗ CDP tập trung vào hợp nhất data đa kênh; khác DMP ở chỗ CDP dùng first-party data có định danh.

    Xem định nghĩa →

    CDP là gì? (Customer Data Platform)

    CDP (Customer Data Platform) là phần mềm thu thập, hợp nhất và làm sạch dữ liệu khách hàng từ mọi kênh (POS, website, Zalo OA, app, quảng cáo) vào một hồ sơ khách duy nhất, làm nguồn 'sự thật chung' cho mọi hoạt động marketing và CRM.

    Xem định nghĩa →

    Chatbot Zalo là gì?

    Chatbot Zalo là phần mềm tự động trả lời tin nhắn khách trên Zalo OA hoặc Zalo Mini App, xử lý các tác vụ lặp lại (đặt bàn, hỏi giờ mở cửa, tra điểm) mà không cần nhân viên. Năm 2026 chatbot Zalo thường tích hợp AI/LLM để hiểu ngôn ngữ tự nhiên thay vì chỉ menu rule-based.

    Xem định nghĩa →

    Chi giữ chân vs chi thu khách

    Tỉ lệ ngân sách dành cho khách mới vs khách hiện có. Phần lớn tiệm dịch vụ chi cho khách mới gấp 2–3× hợp lý; chuyển sang giữ chân thường nâng EBITDA mà không đổi topline.

    Xem định nghĩa →

    Chi phí có khách mới (CAC)

    Chi phí có khách mới là tổng tiền marketing và khuyến mãi bỏ ra để thu hút một khách mới đến quán lần đầu, tính trung bình trên đầu khách.

    Xem định nghĩa →

    Chính sách huỷ bậc

    Bộ quy tắc bậc thang (miễn phí >24h, mất 1 phần 24–2h, mất toàn bộ <2h) đồng bộ hành vi khách với vận hành. Kết hợp đặt cọc, loại 5% khách no-show tệ nhất.

    Xem định nghĩa →

    Chốt lịch tại quầy

    Can thiệp lay chuyển retention nhiều nhất: hỏi khách lịch kế tiếp ngay trước khi rời ghế. Nâng tỉ lệ quay lại trong 6 tuần thêm 25–40 điểm khi làm bài bản.

    Xem định nghĩa →

    Chuỗi nhắc lịch hẹn

    Bộ tin nhắn theo trình tự (xác nhận đặt → nhắc 24h → nhắc 2h) qua Zalo/SMS, mỗi tin có link đổi giờ 1 chạm. Giảm no-show rõ rệt ngay cả khi chưa thu cọc.

    Xem định nghĩa →

    Churn là gì? (Tỷ lệ khách rời)

    Churn (tỷ lệ khách rời) là phần trăm khách hàng đã từng ghé quán nhưng ngừng quay lại trong một khoảng thời gian xác định — thường 30, 60 hoặc 90 ngày.

    Xem định nghĩa →

    Churn rate là gì?

    Churn rate (tỉ lệ khách rời) là phần trăm khách hàng đang active đầu kỳ đã ngưng quay lại sau một khoảng thời gian (thường 30, 60 hoặc 90 ngày). Trong F&B/dịch vụ VN không có nút 'huỷ' nên churn được suy ra từ recency — khách không ghé trong cửa sổ tương ứng = đã churn.

    Xem định nghĩa →

    Chương trình tích điểm (loyalty program)

    Chương trình tích điểm (loyalty program) là hệ thống thưởng có cấu trúc giúp khách tích luỹ điểm hoặc tem sau mỗi lần mua, đổi lấy ưu đãi để khuyến khích quay lại.

    Xem định nghĩa →

    CLV là gì?

    CLV (Customer Lifetime Value — Giá trị vòng đời khách hàng) là tổng doanh thu hoặc lợi nhuận một khách mang lại trong toàn bộ thời gian gắn bó với thương hiệu. Là chỉ số quan trọng nhất để quyết định ngân sách acquisition (CAC) và mức đầu tư retention.

    Xem định nghĩa →

    CLV tiệm dịch vụ

    Giá trị vòng đời khách cho tiệm dịch vụ = bill trung bình × số lượt/năm × số năm giữ chân kỳ vọng. Salon tầm trung: 1 khách quen ổn định bằng 8–14 khách lần-đầu-rồi-trôi.

    Xem định nghĩa →

    Cohort CLV dịch vụ

    Nhóm khách thu được cùng tuần/tháng, theo dõi 12 tháng đầu để so sánh đường cong giữ chân. Cách trung thực duy nhất để đánh giá xem chiến dịch có thật sự thu được khách giữ được hay không.

    Xem định nghĩa →

    Cohort là gì?

    Cohort (nhóm cùng kỳ) là tập khách hàng được gộp theo cùng một sự kiện chung — thường là tháng đăng ký loyalty hoặc tháng giao dịch đầu tiên. Cohort analysis theo dõi hành vi của từng cohort qua thời gian, giúp đo retention chính xác hơn so với tổng doanh thu (vốn lẫn cohort cũ và mới).

    Xem định nghĩa →

    Combo / Ưu đãi

    Combo là gói nhiều món được bán với giá thấp hơn tổng giá lẻ, nhằm tăng AOV và đẩy món có biên lợi nhuận cao kèm món chủ lực.

    Xem định nghĩa →

    Combo dịch vụ

    Combo đa dịch vụ (cắt + cạo râu, mani + pedi, facial + massage) giá dưới tổng lẻ. Nâng bill và thời lượng lượt mà không cần chi marketing.

    Xem định nghĩa →

    CRM cho F&B

    CRM cho F&B là phần mềm quản lý quan hệ khách hàng được thiết kế riêng cho ngành ăn uống — tập trung vào lịch sử ghé quán, món yêu thích, và chiến dịch nhắn tin tự động.

    Xem định nghĩa →

    CRM là gì?

    CRM (Customer Relationship Management — Quản trị quan hệ khách hàng) là hệ thống và quy trình giúp doanh nghiệp thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu khách hàng để bán hàng nhiều hơn, chăm sóc tốt hơn và giữ chân lâu hơn. Trong F&B Việt Nam 2026, CRM thường được tích hợp sẵn trong nền tảng loyalty/POS thay vì mua riêng.

    Xem định nghĩa →

    Cụm quận cạnh tranh

    Ở các thành phố Việt Nam, các cụm tiệm cạnh tranh trong cùng quận (Quận 1, Tây Hồ, Hải Châu) cạnh tranh chủ yếu bằng kỷ luật rebook chứ không phải bằng cái mới — cụm nâng traffic chung, retention quyết định ai thắng.

    Xem định nghĩa →

    Customer retention là gì?

    Customer retention (giữ chân khách hàng) là khả năng doanh nghiệp duy trì khách hàng hiện hữu qua thời gian. Đo bằng customer retention rate (CRR) — % khách active đầu kỳ vẫn còn quay lại cuối kỳ. Đây là đòn bẩy lợi nhuận mạnh nhất với F&B/dịch vụ: tăng retention 5% nâng lợi nhuận 25–95% theo nghiên cứu Bain & Company.

    Xem định nghĩa →

    Cửa sổ rebook barbershop

    Khoảng thời gian (thường 3–6 tuần) trong đó khách barbershop có xác suất cao quay lại cắt bảo trì. Khách vượt cửa sổ mà không có tin nhắn nào có rủi ro trôi cao gấp ~3 lần.

    Xem định nghĩa →

    Cửa sổ win-back

    Khoảng thời gian sau ngưỡng dormancy mà win-back còn lấy lại được phần khách đáng kể. Đóng lại khoảng 2× cửa sổ rebook — quá đó kinh tế win-back sụp.

    Xem định nghĩa →

    Danh sách khách quen

    Danh sách khách quen là tệp dữ liệu khách hàng có lịch sử ghé quán đều đặn — tài sản giá trị nhất của một quán F&B, vượt xa giá trị thương hiệu hay vị trí mặt bằng.

    Xem định nghĩa →

    Dashboard chủ tiệm

    Một màn hình duy nhất hiện booking hôm nay, rủi ro no-show từng slot, số khách đang trôi, hàng đợi win-back. Thay 4–6 file Excel + gọi điện tay.

    Xem định nghĩa →

    Doanh thu tăng tháng-trên-tháng (MoM)

    Doanh thu MoM (Month-on-Month) là phần trăm thay đổi doanh thu so với tháng liền trước, dùng để theo dõi đà tăng trưởng ngắn hạn.

    Xem định nghĩa →

    Dự đoán khách rời

    Dự đoán khách rời là việc dùng AI để chấm điểm khả năng từng khách hàng sẽ ngừng quay lại trong 30 ngày tới, dựa trên hành vi ghé gần đây và tần suất.

    Xem định nghĩa →

    Đặt cọc online

    Thu một khoản cọc nhỏ không hoàn lại lúc khách đặt lịch, trừ thẳng vào hoá đơn dịch vụ. Giảm no-show 50–70% ở khung giờ hot mà không giảm tỉ lệ chốt nếu cọc ≤10–20% tổng bill.

    Xem định nghĩa →

    Đặt hàng trực tiếp

    Đặt hàng trực tiếp là khi khách đặt qua kênh của chính quán (Zalo OA, mini app, website, gọi điện) thay vì qua bên thứ ba như GrabFood hoặc ShopeeFood.

    Xem định nghĩa →

    Đường cong cohort giữ chân

    Biểu đồ % cohort còn hoạt động tại tháng 1, 3, 6, 12. Hình dạng (dốc sớm hay rò chậm) cho biết chỗ rò là onboarding hay quan hệ.

    Xem định nghĩa →

    Email marketing là gì?

    Email marketing là việc gửi thông điệp thương mại tới danh sách khách qua email với mục tiêu giữ chân, bán thêm hoặc kích hoạt lại. Tại VN 2026, email vẫn mạnh cho B2B và D2C cao cấp nhưng đã bị Zalo OA vượt mặt rõ rệt trong F&B/dịch vụ đại trà — open rate trung bình kém Zalo 4–6 lần.

    Xem định nghĩa →

    Fill-in vs full set nail

    Hai loại lượt nail có nhịp khác nhau: fill 2–3 tuần (thưởng nhắc tự động), full set 6–10 tuần (thưởng win-back theo dịp/mùa). Loyalty phải tách hai nhóm để không gửi sai lúc.

    Xem định nghĩa →

    Gamification là gì?

    Gamification là việc áp dụng các cơ chế của game (điểm, hạng, huy hiệu, mission, streak, progress bar) vào trải nghiệm phi-game để tăng động lực hành vi. Trong loyalty F&B/dịch vụ VN, gamification hiệu quả nhất khi tận dụng được tâm lý 'tiến độ' (endowed progress) và 'kết nối xã hội' — không chỉ là 'tặng huy hiệu cho vui'.

    Xem định nghĩa →

    Gắn công giới thiệu

    Quy trình credit khách giới thiệu khi khách mới đến — bằng mã, bằng tên người giới thiệu, hoặc tra số điện thoại. Không có cái này, không chương trình giới thiệu nào chạy ở quy mô.

    Xem định nghĩa →

    Gắn cờ khách trôi

    Trạng thái gắn khi khách quen vượt ngưỡng dormancy theo ngành (barbershop 8 tuần, hair 14 tuần, spa 16 tuần). Kích hoạt chuỗi win-back.

    Xem định nghĩa →

    Gắn loyalty theo thợ

    Cơ chế trong đó điểm tích, lời chào, lịch nhắc và voucher đều gắn với thợ/KTV mà khách gặp lần gần nhất — không phải gắn chung với cửa hàng. Quan trọng nhất ở barbershop, nail và hair salon.

    Xem định nghĩa →

    Giá trị vòng đời khách hàng (CLV)

    CLV là tổng doanh thu mà một khách hàng mang lại cho quán trong suốt thời gian họ còn quay lại — trước khi rời đi.

    Xem định nghĩa →

    Giờ vàng F&B (Happy hour)

    Giờ vàng là khung giờ thấp điểm trong ngày được quán triển khai ưu đãi đặc biệt để kéo khách lấp chỗ trống — phổ biến nhất là 14h–17h hoặc 21h–23h.

    Xem định nghĩa →

    Giới thiệu bạn bè

    Thưởng credit cho khách cũ khi khách mới được giới thiệu hoàn thành buổi đầu. Tỉ lệ chốt gấp 2–3 lần ads trả phí và CLV năm đầu cao hơn 30%+.

    Xem định nghĩa →

    Giữ chân khách hàng (customer retention)

    Giữ chân khách hàng (customer retention) là tổng thể chiến lược và hoạt động nhằm khiến khách đã ghé tiếp tục quay lại nhiều lần nữa, thay vì rơi vào nhóm khách rời (churn).

    Xem định nghĩa →

    Gói Tết

    Gói quà trước Tết (voucher + retail + sản phẩm mang về) ra mắt giữa tháng 1. Đòn bẩy doanh thu Q1 lớn nhất cho salon và spa Việt Nam.

    Xem định nghĩa →

    Gói trả trước dịch vụ

    Bán trước N lượt dịch vụ với giá ưu đãi nhẹ (ví dụ 5 lần cắt giá 4). Khoá doanh thu, nâng tần suất 15–25%, là cơ chế ROI cao nhất cho barbershop/nail.

    Xem định nghĩa →

    Hóa đơn điện tử

    Hóa đơn điện tử là hóa đơn được phát hành, lưu trữ và gửi qua hệ thống điện tử theo quy định của Nghị định 123/2020 và Thông tư 78/2021 — bắt buộc với hầu hết quán F&B tại Việt Nam.

    Xem định nghĩa →

    Kéo khách quay lại (Win-back)

    Chiến dịch kéo khách quay lại là tin nhắn có ưu đãi gửi đến khách đã ngừng ghé, nhằm kích hoạt lần ghé tiếp theo trước khi họ rời hẳn.

    Xem định nghĩa →

    Khách du lịch vs cư dân

    Với quán ven biển và phố cổ, tỉ trọng khách 1-chuyến vs khách bản địa. Tiệm 70/30 nghiêng du lịch cần engine giữ chân khác (review, voucher) với tiệm nghiêng cư dân (rebook, membership).

    Xem định nghĩa →

    Khách hạng VIP

    Khách VIP là nhóm khách có giá trị cao nhất với quán — thường được định nghĩa là top 10–20% theo tần suất ghé hoặc tổng chi tiêu trong 90 ngày gần nhất.

    Xem định nghĩa →

    Liệu trình spa

    Combo nhiều buổi (ví dụ 6 facial, 10 laser) bán theo gói. Tốt hơn từng buổi cả về chuyên môn lẫn thương mại — tỉ lệ hoàn thành liệu trình lên 80%+ khi có lịch nhắc đúng nhịp.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty card là gì?

    Loyalty card (thẻ khách hàng thân thiết) là công cụ vật lý hoặc số gắn 1 khách với chương trình tích điểm/thưởng của một thương hiệu, giúp nhận diện khách và tích lũy điểm/lịch sử mua mỗi lần ghé.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty cho barbershop

    Hệ thống giữ chân khách quen cho barbershop, gắn điểm thưởng và lịch nhắc theo từng thợ chứ không chỉ theo cửa hàng. Ở Việt Nam, mối quan hệ khách–thợ chiếm 60–80% lý do quay lại, nên loyalty phải neo vào thợ.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty là gì?

    Loyalty (lòng trung thành khách hàng) là mức độ khách hàng ưu tiên lựa chọn thương hiệu của bạn một cách lặp lại, ngay cả khi có lựa chọn rẻ hơn hoặc tiện hơn từ đối thủ. Trong ngành, từ 'loyalty' thường được dùng theo 3 nghĩa: customer loyalty (thái độ khách), loyalty program (chương trình tích điểm), và loyalty marketing (chiến lược giữ chân).

    Xem định nghĩa →

    Loyalty là gì?

    Loyalty (lòng trung thành khách hàng) là mức độ khách hàng chủ động chọn lại thương hiệu của bạn thay vì đối thủ — đo bằng cả hành vi (tần suất quay lại, share-of-wallet) lẫn thái độ (NPS, sẵn sàng giới thiệu). Trong F&B/dịch vụ Việt Nam 2026, loyalty thường được vận hành qua chương trình tích điểm, hạng VIP, Zalo OA cá nhân hoá và AI win-back.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty layer (lớp giữ chân)

    Hệ giữ chân/CRM nằm trên hệ booking đang có (Booksy, Fresha, Mindbody, KiotViet) thay vì thay thế nó. Định vị PEKO: giữ booking ở chỗ cũ, gắn lớp giữ chân lên trên.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty program là gì?

    Loyalty program (chương trình khách hàng thân thiết) là cơ chế thưởng có cấu trúc nhằm khuyến khích khách quay lại và chi nhiều hơn — thường gồm tích điểm, hạng VIP, voucher cá nhân hoá và đặc quyền phi giá. Khác loyalty (kết quả) ở chỗ đây là công cụ tạo ra loyalty. Năm 2026 tại Việt Nam, loyalty program F&B vận hành chủ yếu qua Zalo OA + Mini app + POS tích hợp.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty tier là gì?

    Loyalty tier (hạng thành viên) là cấu trúc phân hạng khách dựa trên hành vi (chi tiêu, tần suất, thời gian gắn bó), mỗi hạng có perk riêng. Tier khác từ punch-card ở chỗ tạo trạng thái tâm lý 'gần lên hạng' — đòn bẩy hành vi mạnh hơn voucher.

    Xem định nghĩa →

    Loyalty vs giảm giá

    Loyalty thưởng hành vi tương lai và dạy lặp lại; giảm giá thưởng hành vi đã qua và dạy nhạy giá. Giống nhau trên hoá đơn nhưng kinh tế dài hạn ngược nhau.

    Xem định nghĩa →

    Marketing automation là gì?

    Marketing automation là việc dùng phần mềm để tự động kích hoạt các chiến dịch marketing (gửi tin nhắn, email, voucher, nhắc nhở) dựa trên hành vi khách hàng (mua hàng, không quay lại, sinh nhật) thay vì gửi thủ công đại trà.

    Xem định nghĩa →

    Membership tiệm dịch vụ

    Gói trả tháng cho khách quen, đổi lấy ưu tiên đặt lịch, % giảm retail, thêm dịch vụ kèm. Phổ biến ở spa; bị bỏ phí ở barbershop dù rủi ro trôi cao nhất.

    Xem định nghĩa →

    Mô hình chia hoa hồng thợ

    Cách tiệm chia doanh thu với thợ (% dịch vụ, % retail, lương + tip). Quyết định hành vi thợ sẽ thật sự đẩy — và do đó cơ chế loyalty nào thật sự chạy.

    Xem định nghĩa →

    NĐ 13/2023 là gì?

    Nghị định 13/2023/NĐ-CP (có hiệu lực 01/07/2023) là khung pháp lý đầu tiên của Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPD — Personal Data Protection Decree). Quy định cách thu thập, sử dụng, lưu trữ và xóa dữ liệu cá nhân của khách hàng. Áp dụng cho mọi doanh nghiệp xử lý data người Việt — bao gồm quán cà phê, nhà hàng, spa khi thu số điện thoại loyalty.

    Xem định nghĩa →

    Neo giá VND

    Giá tròn (95k, 150k, 250k VND) chọn theo hiệu ứng tâm lý chứ không phải cộng phí. Menu neo giá tròn test cao hơn 8–12% so với giá lẻ.

    Xem định nghĩa →

    Nguy cơ thợ kéo khách

    Rủi ro thợ ngôi sao rời đi và mang theo tệp khách quen. Lớp loyalty cấp cửa hàng (chứ không chỉ sổ thợ) là phòng tuyến cấu trúc.

    Xem định nghĩa →

    NPS là gì?

    NPS (Net Promoter Score) là chỉ số đo lòng trung thành khách qua 1 câu hỏi: 'Bạn sẵn lòng giới thiệu quán cho bạn bè/đồng nghiệp ở mức 0–10?'. Khách trả 9–10 = Promoter, 7–8 = Passive, 0–6 = Detractor. NPS = %Promoter − %Detractor. Thang điểm: −100 đến +100. Là chỉ số attitudinal loyalty bổ sung cho behavioral metrics (retention rate, CLV).

    Xem định nghĩa →

    NPS tiệm dịch vụ

    Khảo sát 1 câu sau buổi (0–10 mức độ giới thiệu) chia khách thành promoter/passive/detractor. Hữu ích như đường xu hướng; ít tin cậy như điểm tuyệt đối ở mẫu <100 người.

    Xem định nghĩa →

    OCR quét hóa đơn

    OCR quét hóa đơn là công nghệ nhận dạng ký tự quang học, cho phép tự động đọc thông tin từ ảnh chụp hóa đơn POS để cộng điểm hoặc ghi nhận giao dịch.

    Xem định nghĩa →

    Omnichannel là gì?

    Omnichannel (đa kênh đồng bộ) là chiến lược kết nối mọi điểm chạm khách hàng — POS tại quầy, Zalo OA, website, app, GrabFood/ShopeeFood, Facebook — vào một profile và một trải nghiệm thống nhất. Khác multichannel ở chỗ dữ liệu và ngữ cảnh đi theo khách qua mọi kênh, không bị reset ở mỗi điểm chạm.

    Xem định nghĩa →

    Phân khúc khách hàng

    Phân khúc khách hàng là việc chia tệp khách thành các nhóm có hành vi tương đồng (tần suất ghé, giá trị đơn, thời gian gần nhất) để gửi thông điệp phù hợp cho từng nhóm.

    Xem định nghĩa →

    Phần mềm POS

    Phần mềm POS (Point of Sale) là hệ thống bán hàng tại quán, ghi nhận đơn, in bill, quản lý tồn kho và doanh thu theo thời gian thực.

    Xem định nghĩa →

    Phí hoa hồng

    Phí hoa hồng là khoản phần trăm doanh thu mà các app giao đồ ăn (GrabFood, ShopeeFood, BeFood) thu trên mỗi đơn hàng.

    Xem định nghĩa →

    Phục hồi sự cố dịch vụ

    Quy trình biến lỗi dịch vụ thành quan hệ mạnh hơn: xin lỗi nhanh, comp, theo dõi cá nhân. Khách được phục hồi tốt thường loyalty cao hơn khách chưa bao giờ có vấn đề.

    Xem định nghĩa →

    POS là gì?

    POS (Point of Sale — Điểm bán hàng) là phần mềm và phần cứng xử lý giao dịch bán hàng tại quầy: in bill, thu tiền, quản lý menu, tồn kho, ca làm. POS hiện đại là trung tâm dữ liệu của quán — mọi hệ loyalty, CRM, kế toán đều đọc từ POS.

    Xem định nghĩa →

    QR code marketing là gì?

    QR code marketing là việc dùng mã QR vật lý (in trên menu, bàn, hoá đơn, sticker quầy) hoặc số (trong Zalo OA, Facebook) làm cầu nối giữa thế giới offline và digital — đăng ký loyalty, đặt món, thanh toán, review. Tại VN 2026 quét QR đã thành thói quen mạnh nhờ MoMo, VNPay, VietQR.

    Xem định nghĩa →

    Quản lý danh sách VIP

    Tệp nhỏ (50–200 tên) khách top-decile nhận chăm sóc concierge, slot ưu tiên, thợ gọi tên. Đóng góp tỉ trọng doanh thu năm rất lớn.

    Xem định nghĩa →

    Referral là gì?

    Referral (chương trình giới thiệu bạn bè) là cơ chế thưởng cho khách hiện tại khi giới thiệu khách mới — thường thưởng cả người giới thiệu và người được giới thiệu. Là kênh acquisition rẻ nhất và có CLV cao nhất trong F&B/dịch vụ, nhưng dễ bị thiết kế sai.

    Xem định nghĩa →

    Review management là gì?

    Review management (quản lý đánh giá) là quy trình chủ động thu thập, phản hồi và sử dụng đánh giá khách trên các nền tảng công khai (Google Business Profile, Facebook, Foody, ShopeeFood, GrabFood) để tăng rating, lưu lượng tìm kiếm và chuyển đổi. Tại VN 2026, rating Google Business 4.6+ tăng click-through từ map 38% so với 4.2.

    Xem định nghĩa →

    RFM là gì?

    RFM là phương pháp phân khúc khách dựa trên 3 chỉ số hành vi: Recency (lần ghé gần nhất cách bao lâu), Frequency (tần suất ghé), và Monetary (tổng chi tiêu). Mỗi khách được cho điểm 1–5 trên mỗi trục, tạo ra 125 segment khả thi — thường gộp thành 8–10 segment hành động.

    Xem định nghĩa →

    ROI chương trình loyalty

    Biên lợi nhuận tăng thêm do chương trình ÷ tổng chi phí. Tiệm dịch vụ thiết kế đúng: 4–10×; thiết kế sai (giảm giá top customer) có thể âm biên.

    Xem định nghĩa →

    Sản lượng đơn trung bình (AOV)

    AOV (Average Order Value) là giá trị trung bình mỗi đơn hàng tại quán trong một khoảng thời gian — tổng doanh thu chia cho tổng số đơn.

    Xem định nghĩa →

    Tem tích điểm

    Tem tích điểm (stamp card) là hình thức loyalty đơn giản nhất: mỗi lần mua khách được đóng 1 tem, đủ số tem quy định sẽ đổi được phần thưởng.

    Xem định nghĩa →

    Thanh toán QR

    Thanh toán QR là hình thức khách quét mã VietQR/Momo/ZaloPay để chuyển tiền cho quán, đang là phương thức thanh toán phổ biến nhất tại F&B Việt Nam 2024–2026.

    Xem định nghĩa →

    Thẻ thành viên là gì?

    Thẻ thành viên (membership card) là công cụ định danh khách thuộc một chương trình có hạng và đặc quyền cố định — khác thẻ tích điểm thuần (loyalty card) ở chỗ giá trị nằm ở đặc quyền hạng (giảm giá cố định, ưu tiên đặt bàn, miễn phí giao hàng) thay vì điểm tích lũy.

    Xem định nghĩa →

    Thẻ tích luỹ

    Mẫu loyalty đơn giản nhất: N lượt trả tiền đổi 1 lượt miễn phí. Bị đánh giá thấp ở barbershop/nail vì hiệu ứng "gần xong" nâng tần suất ở 1–2 ô cuối.

    Xem định nghĩa →

    Thiết kế menu dịch vụ

    Sắp xếp menu để neo gói cao cấp, đẩy gói lợi nhuận giữa, dùng gói rẻ làm cửa khám phá. Nâng bill trung bình 10–18% mà không đổi giá.

    Xem định nghĩa →

    Thương hiệu trực tiếp (Direct brand)

    Thương hiệu trực tiếp là chiến lược F&B tập trung xây dựng kênh bán và quan hệ khách hàng do quán sở hữu, thay vì phụ thuộc app giao đồ ăn bên thứ ba.

    Xem định nghĩa →

    Tích điểm là gì?

    Tích điểm là cơ chế thưởng theo đó khách nhận được 'điểm' mỗi lần chi tiêu, sau đó quy đổi điểm thành quà/voucher/dịch vụ miễn phí. Trong F&B/dịch vụ Việt Nam 2026, tích điểm là dạng loyalty program phổ biến nhất — đơn giản, dễ hiểu, dễ vận hành, nhưng cần thiết kế đúng để không bào mòn biên lợi nhuận.

    Xem định nghĩa →

    Tin kỷ niệm khách

    Tin đánh dấu ngày khách đến lần đầu. Thường thắng tin sinh nhật ở barbershop nơi quan hệ thợ-khách quan trọng hơn dịp cá nhân.

    Xem định nghĩa →

    Tin nhắn cá nhân hóa

    Tin nhắn cá nhân hóa là nội dung được điều chỉnh theo từng khách dựa trên tên, món hay gọi, lần ghé gần nhất, hoặc sinh nhật — thay vì gửi cùng một nội dung cho tất cả.

    Xem định nghĩa →

    Tin nhắn sinh nhật

    Tin tự động + voucher gửi tuần trước sinh nhật khách. Chốt 18–28% chỉ 1 lần gửi — automation ROI cao nhất cho tiệm beauty.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ chốt add-on

    Tỉ lệ booking nhận thêm dịch vụ kèm (gội đầu massage, parafin, khăn nóng). Có kịch bản hỏi đúng lúc check-in: chốt 25–40%, biên cực cao.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ chuyển đổi

    Tỷ lệ chuyển đổi là phần trăm khách thực hiện hành vi mong muốn (đăng ký loyalty, đặt đơn, dùng voucher) trên tổng số khách tiếp cận.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ mua kèm retail

    Tỷ lệ hoá đơn dịch vụ có kèm sản phẩm bán lẻ. Trên 15% là gấp đôi biên lợi nhuận/lượt ở hair salon và spa; thợ tư vấn thắng giá kệ 4:1.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ no-show

    Tỷ lệ khách đã đặt lịch nhưng không đến, không huỷ. Trên 12% là gánh nặng doanh thu lớn nhất của tiệm dịch vụ, thường giải bằng đặt cọc + nhắc 24h + 2h.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ quay lại

    Tỷ lệ quay lại là phần trăm khách trong một khoảng thời gian đã ghé lại quán ít nhất một lần nữa trong khoảng tiếp theo.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ quay lại lần 2

    Tỉ lệ khách lần đầu quay lại trong cửa sổ rebook của ngành. Chỉ số chẩn đoán quan trọng nhất cho giữ chân khách mới — dưới 30% là vấn đề trải nghiệm/follow-up, không phải marketing.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ sử dụng ghế

    Giờ-ghế đã đặt ÷ giờ-ghế khả dụng. Chỉ số vận hành quan trọng nhất của barbershop/nail. Dưới 60% là vấn đề marketing; trên 85% là mất upsell vì lịch quá chặt.

    Xem định nghĩa →

    Tỷ lệ walk-in vs đặt trước

    Tỉ lệ khách tự ghé vs khách đặt trước. Đặt trước càng cao → no-show càng thấp, bill càng cao, đăng ký loyalty càng nhiều (bạn có số điện thoại trước khi khách ngồi ghế).

    Xem định nghĩa →

    Vòng lấy review

    Lời nhắc sau buổi xin review Google/Facebook đúng lúc khách đang hài lòng nhất. Đúng nhịp: số review tăng 5–10 lần không cần thưởng.

    Xem định nghĩa →

    Voucher / Phiếu giảm giá

    Voucher là phiếu khuyến mãi (giảm tiền, tặng món, giảm phần trăm) gửi đến khách qua Zalo, SMS hoặc in tại quán nhằm kích thích quay lại hoặc tăng giá trị đơn.

    Xem định nghĩa →

    Voucher quà tặng

    Thẻ trả trước người này mua tặng người kia. Sản phẩm ROI cao nhất Q4 cho spa và salon ở Việt Nam; ~40% người nhận voucher trở thành khách lần đầu rồi vào phễu giữ chân.

    Xem định nghĩa →

    Win-back là gì?

    Win-back (kéo khách quay lại) là chiến dịch marketing nhắm đến khách đã ngưng quay lại (At Risk hoặc đã churn) với mục tiêu kích hoạt họ giao dịch lần nữa. Khác acquisition (thu khách mới) ở ROI: win-back trung bình rẻ hơn 5–10× vì đã có liên hệ và lịch sử. Là đòn bẩy ROI cao nhất trong retention marketing 2026.

    Xem định nghĩa →

    Zalo Marketing

    Zalo Marketing là việc sử dụng nền tảng Zalo (OA, Mini App, ZNS) để tiếp cận khách hàng với mục đích chăm sóc, kéo khách quay lại và quảng bá thương hiệu.

    Xem định nghĩa →

    Zalo Mini App

    Zalo Mini App là ứng dụng nhỏ chạy bên trong Zalo, cho phép quán triển khai tích điểm, đặt món, đặt bàn mà khách không cần cài app riêng.

    Xem định nghĩa →

    Zalo OA là gì?

    Zalo OA (Official Account — Tài khoản chính thức Zalo) là kênh giao tiếp doanh nghiệp với khách hàng trên nền tảng Zalo. Khác app Zalo cá nhân ở chỗ OA xác thực doanh nghiệp, hỗ trợ broadcast đến người quan tâm, tích hợp Mini App và đo lường được. Năm 2026 OA là kênh retention rẻ nhất và open rate cao nhất tại VN (35–55%).

    Xem định nghĩa →

    Zalo ZNS là gì?

    Zalo ZNS (Zalo Notification Service) là dịch vụ gửi tin nhắn giao dịch (transactional) qua Zalo theo template đã duyệt sẵn — dùng cho thông báo đặt hàng, xác nhận đặt bàn, mã OTP, cảnh báo. Khác Zalo OA broadcast ở chỗ ZNS gửi được cả cho khách CHƯA follow OA và có tỉ lệ mở cao hơn nhiều (60–85% so với 8–12% của OA broadcast).

    Xem định nghĩa →

    ZNS vs OA

    ZNS là tin giao dịch theo template đã duyệt, gửi được cả non-follower; OA là tin hội thoại broadcast tới follower. Stack Việt Nam đầy đủ dùng ZNS cho xác nhận, OA cho tin quan hệ.

    Xem định nghĩa →