Từ điển /
Sản lượng đơn trung bình (AOV)
Viết bởi PEKO Team.Cập nhật lần cuối: 21/05/2026.
AOV (Average Order Value) là giá trị trung bình mỗi đơn hàng tại quán trong một khoảng thời gian — tổng doanh thu chia cho tổng số đơn.
Xuất bản: 01/05/2026
AOV là đòn bẩy nhanh nhất để tăng doanh thu mà không cần thêm khách. Upsell có kịch bản, combo, và gợi ý món qua AI thường giúp AOV tăng 8–15%.
Ví dụ thực tế
Quán làm 18 triệu đồng doanh thu từ 600 đơn → AOV = 30.000đ. Thêm combo 'cà phê + bánh ngọt' lên menu lớn, AOV tăng lên 36.000đ trong tháng kế tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Sản lượng đơn trung bình (AOV) là gì?
AOV (Average Order Value) là giá trị trung bình mỗi đơn hàng tại quán trong một khoảng thời gian — tổng doanh thu chia cho tổng số đơn.
Tại sao chỉ số sản lượng đơn trung bình (aov) lại quan trọng với quán F&B?
AOV là đòn bẩy nhanh nhất để tăng doanh thu mà không cần thêm khách. Upsell có kịch bản, combo, và gợi ý món qua AI thường giúp AOV tăng 8–15%.
Nguồn tham khảo
Định nghĩa và số liệu trên trang này được tham chiếu từ các nguồn dưới đây:
Liên quan đến
People also read
Term
AOV là gì?
AOV (Average Order Value — Giá trị đơn trung bình) là tổng doanh thu chia cho tổng số đơn trong cùng khoảng thời gian. Là một trong 3 đòn bẩy tăng doanh thu (cùng tần suất và số khách), và là KPI rẻ tiền nhất để cải thiện vì không cần thêm chi phí acquisition.
Answer
Cách thiết kế combo ưu đãi cho quán cà phê
Combo cà phê hiệu quả gắn 1 đồ uống signature + 1 món ăn nhẹ với mức giảm 10–15% so với mua lẻ. Combo thời điểm (sáng 7–9h, chiều 14–16h) tăng AOV 8–14% và lấp giờ vắng. Tránh combo quá nhiều món gây 'choice paralysis'.
Answer
Cách tính giá trị vòng đời khách hàng (CLV) cho quán F&B Việt Nam — công thức + ví dụ
CLV F&B = (Giá trị đơn TB × Tần suất ghé/tháng × Số tháng giữ chân TB) − Chi phí phục vụ. Quán cà phê VN trung vị 2026: CLV ~1.8 triệu/khách (đơn 55k × 4 lần/tháng × 8.2 tháng). Tăng CLV nhanh nhất bằng kéo dài retention (tháng giữ chân) thay vì tăng giá hay tần suất.